Phong trào cầu lông tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ trong nhiều năm trở lại đây, kéo theo nhu cầu xây dựng sân cầu lông cho nhà thi đấu, câu lạc bộ, trường học và mô hình kinh doanh dịch vụ thể thao ngày càng tăng. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều công trình gặp lỗi ngay từ khâu thiết kế ban đầu do không nắm rõ
kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn theo quy định quốc tế.
Việc thi công sai kích thước không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm thi đấu mà còn gây lãng phí chi phí khi phải cải tạo, sửa chữa hoặc không đủ điều kiện tổ chức giải đấu.
Trong nội dung dưới đây, X-EPOXY sẽ trình bày đầy đủ và chi tiết các thông số kỹ thuật sân cầu lông theo Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF), đồng thời hướng dẫn cách thi công và kẻ sân đúng chuẩn từ A đến Z.
1. Vì Sao Kích Thước Sân Cầu Lông Chuẩn Đóng Vai Trò Quan Trọng?
Kích thước sân cầu lông không đơn thuần là các con số mang tính kỹ thuật, mà là yếu tố nền tảng đảm bảo tính công bằng và chính xác trong thi đấu. Mỗi đường biên, mỗi khu vực giao cầu đều được BWF quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo mọi vận động viên thi đấu trong cùng một điều kiện tiêu chuẩn.
Bên cạnh đó, sân cầu lông đạt chuẩn còn giúp đảm bảo an toàn cho người chơi. Không gian di chuyển hợp lý, khoảng trống an toàn xung quanh sân và chiều cao trần phù hợp
sẽ giảm thiểu tối đa nguy cơ va chạm, trượt ngã hoặc chấn thương khi thi đấu cường độ cao. Đối với các mô hình kinh doanh sân cầu lông, việc đầu tư đúng chuẩn ngay từ đầu
còn góp phần nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp và uy tín lâu dài.
Kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn quốc tế (BWF)
Theo quy định của Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF), sân cầu lông cần được thiết kế đúng thông số kỹ thuật để đảm bảo điều kiện thi đấu, luyện tập và tổ chức giải chuyên nghiệp. Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn của sân cầu lông đơn và đôi, tính theo hệ đo lường mét, dễ áp dụng trong thiết kế và thi công thực tế.

Kích thước sân cầu lông đơn
Sân cầu lông đơn có kích thước nhỏ hơn sân đôi do không sử dụng hai biên ngang ngoài cùng. Các thông số tiêu chuẩn:
- Chiều dài: 13,40 mét
- Chiều rộng: 5,18 mét
- Độ dài đường chéo sân: khoảng 14,30 mét
- Khoảng cách từ lưới đến vạch giao cầu trước: 1,98 mét
Sân đơn thường được sử dụng cho các trận đấu cá nhân, phù hợp với không gian hạn chế hoặc sân luyện tập tại nhà.

Kích thước sân cầu lông đôi
Sân đôi rộng hơn để đáp ứng số lượng người chơi và phạm vi di chuyển lớn hơn. Các kích thước cụ thể như sau:
- Chiều dài: 13,40 mét (giữ nguyên như sân đơn)
- Chiều rộng: 6,10 mét
- Khoảng cách giữa các vạch giao cầu sau và lưới: 5,98 mét
- Khoảng cách từ đường biên ngang đến đường giao cầu sau (sân đôi): 0,76 mét
Cần lưu ý rằng, chiều dài sân không thay đổi giữa sân đơn và đôi, chỉ khác biệt về chiều rộng và một số đường giới hạn.
Việc thi công đúng kích thước không chỉ đảm bảo yếu tố kỹ thuật mà còn giúp vận hành, tổ chức thi đấu dễ dàng hơn. Nếu bạn đang lên kế hoạch xây dựng sân cầu lông, hãy lựa chọn đúng loại sân và liên hệ với đơn vị thi công uy tín như X-EPOXY để được tư vấn chuẩn xác theo mặt bằng thực tế.

Giải mã sơ đồ sân cầu lông & Các đường kẻ kỹ thuật
Để vẽ sân chính xác, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của từng đường kẻ (Line). Một sai lệch nhỏ ở các vạch này cũng có thể khiến sân không đủ điều kiện thi đấu.

Chú thích các thông số kích thước:
- Chiều dài sân: 13,41 mét (44 feet)
- Chiều rộng sân đánh đôi: 6,10 mét (20 feet)
- Chiều rộng sân đánh đơn: 5,18 mét (không được thể hiện trực tiếp nhưng nằm trong đường “Singles Sideline”)
- Chiều cao vùng lưới: (Không thể hiện trong hình nhưng quy định là 1,524 m ở giữa và 1,55 m ở hai đầu)
- Khoảng lùi an toàn (clearance): Ít nhất 0,61 m phía sau và 0,76 m hai bên
- Vùng giao cầu (Service Courts): Bao gồm Right và Left Service Court, mỗi ô có kích thước 3,96 m x 2,59 m
- Non-volley zone (Short Service Line cách lưới): 1,98 m
Giải thích các khu vực chính trên sân:
- Net (Lưới): Kéo dài giữa chiều rộng sân, chia sân thành hai phần bằng nhau. Là ranh giới chính trong mọi pha phát và đánh cầu.
- Center Line (Đường chia khu phát cầu): Phân chia sân giao cầu thành hai phần trái – phải, dùng khi phát cầu.
- Right/Left Service Court (Ô phát cầu bên phải/trái): Là khu vực người phát cầu và người nhận cầu đứng đúng vị trí trong lượt phát cầu.
- Short Service Line (Đường phát cầu ngắn): Vạch giới hạn tối thiểu của cú phát cầu. Nếu cầu rơi trước vạch này sẽ bị tính lỗi.
- Baseline (Đường biên cuối sân): Giới hạn chiều dài sân, là nơi người chơi thường lui về phòng thủ.
- Singles/Doubles Sideline (Đường biên đơn/đôi): Xác định chiều rộng sân khi thi đấu đơn (5,18 m) hoặc đôi (6,10 m).
Hình ảnh sơ đồ sân cùng các chú thích trên là công cụ trực quan giúp người thiết kế và thi công dễ dàng định hình mặt bằng sân cầu lông chuẩn. Để đảm bảo tính chính xác trong quá trình thi công, bạn nên sử dụng bản vẽ kỹ thuật đầy đủ hoặc tham khảo từ các đơn vị thi công chuyên nghiệp như X-EPOXY.
Cách Vẽ Sân Cầu Lông Chuẩn Kích Thước Quốc Tế
XEPOXY – Đơn vị thi công sơn sân thể thao chuyên nghiệp xin chia sẻ hướng dẫn chi tiết về cách vẽ sân cầu lông đúng theo tiêu chuẩn quốc tế. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ vị trí các đường kẻ sân, kích thước sân đánh đơn – đánh đôi, và các thông số kỹ thuật cần tuân thủ để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với quy định thi đấu.
1. Các Đường Kẻ Trên Sân Cầu Lông
Sân cầu lông tiêu chuẩn được thi công trên nền sàn gỗ hoặc sàn thảm PVC/sàn bê tông phủ sơn epoxy, PU chuyên dụng. Tùy vào hình thức đánh đơn hay đôi, các đường kẻ sẽ có sự khác biệt:
- Baseline (Đường biên ngang): Đường giới hạn phía cuối sân, song song với lưới.
- Center line (Đường trung tâm): Chạy vuông góc với lưới, chia mỗi bên sân thành hai ô giao cầu trái và phải.
- Short service line (Vạch giao cầu ngắn): Cách lưới 1,98m, cầu phải vượt qua vạch này khi giao mới hợp lệ.
- Doubles sideline (Đường biên dọc đôi): Xác định chiều rộng của sân đánh đôi.
- Singles sideline (Đường biên dọc đơn): Thu hẹp chiều rộng sân cho hình thức đánh đơn.
- Long service line (Vạch giao cầu dài): Giới hạn phía sau cho khu vực giao cầu trong đánh đôi.
Thông Số Lưới Cầu Lông Chuẩn Thi Đấu
- Chiều cao lưới ở giữa sân: 1,524 mét.
- Chiều cao lưới ở hai cột biên: 1,55 mét.
- Chiều dài lưới: 6,7 mét.
- Chiều rộng lưới: 760 mm.
- Mắt lưới: từ 15 mm – 20 mm.
- Chất liệu: Nilon hoặc dây gai mềm, màu sẫm, độ dày đều nhau.
- Viền lưới: Nẹp trắng phủ dây căng.
- Cột lưới: Cao 1,55 mét, đặt tại đường biên đôi, dùng cho cả đánh đơn và đôi.
Quy Cách Lưới Và Cột Lưới Chuẩn Thi Đấu
Lưới và cột lưới là hạng mục bắt buộc phải tuân thủ đúng thông số kỹ thuật. Cột lưới phải cao 1,55 mét tính từ mặt sân và được đặt ngay trên đường biên dọc của sân đánh đôi.
Chiều cao lưới tại vị trí hai cột là 1,55 mét, trong khi tại chính giữa sân, chiều cao lưới giảm nhẹ xuống còn 1,524 mét. Sự chênh lệch này giúp lưới luôn căng đều và đảm bảo đường cầu ổn định khi thi đấu.
Các Tiêu Chuẩn Vàng Khi Thi Công Sân Cầu Lông
- Không gian an toàn xung quanh sân tối thiểu 2 m.
- Khoảng cách giữa hai sân liền kề tối thiểu 2 m.
- Chiều cao trần từ 7,5 m đến 9 m.
- Cường độ chiếu sáng tối thiểu 500 lux.
- Mặt sân phẳng, chống trơn trượt, ưu tiên sơn Epoxy hoặc PU thể thao.
Hướng Dẫn Cách Vẽ Sân Cầu Lông Chuẩn
Ngoài kích thước sân, không gian an toàn xung quanh sân cầu lông là yếu tố thường bị bỏ qua nhưng lại vô cùng quan trọng. Khoảng trống tối thiểu 2 mét từ đường biên đến tường hoặc vật cản giúp người chơi di chuyển thoải mái và hạn chế va chạm.
Chiều cao trần đối với sân cầu lông tiêu chuẩn nên đạt từ 7,5 mét trở lên, và lý tưởng nhất là khoảng 9 mét đối với sân thi đấu chuyên nghiệp. Hệ thống chiếu sáng cần đảm bảo cường độ tối thiểu 500 lux, ánh sáng phân bổ đều, không gây chói hay đổ bóng trên mặt sân.
Về bề mặt sân, nền bê tông được xử lý phẳng và phủ sơn Epoxy hoặc PU thể thao
đang là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ độ bền cao,
khả năng chống trơn trượt tốt và chi phí bảo trì hợp lý.
Các tiêu chuẩn khác cần lưu ý khi xây dựng sân cầu lông
Bên cạnh việc tuân thủ đúng kích thước chuẩn, sân cầu lông cần đảm bảo thêm một số tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sử dụng và độ bền lâu dài. Trước hết, không gian phía trên sân cần có chiều cao tối thiểu 7,5 mét để cầu có thể bay thoải mái, không bị cản trở. Mặt sân phải được thi công phẳng, có độ bám tốt, chống trơn trượt và thoát nước hiệu quả nếu là sân ngoài trời.
Với sân trong nhà, hệ thống chiếu sáng cần đảm bảo độ rọi tối thiểu 500 lux, phân bổ ánh sáng đều và không gây chói mắt. Màu sắc mặt sân thường sử dụng các tông xanh hoặc xám đậm để tạo độ tương phản tốt với cầu, đi kèm là hệ thống vạch kẻ rõ ràng, đúng vị trí theo quy chuẩn thi đấu. Lưới cầu lông cần được đặt chính giữa sân, với chiều cao 1,524 mét ở giữa và 1,55 mét ở hai đầu. Tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn trên sẽ giúp sân hoạt động ổn định, an toàn và phù hợp cho cả luyện tập lẫn thi đấu chuyên nghiệp.

Diện tích thi công sân cầu lông phù hợp không gian thực tế
Tùy theo mục đích sử dụng và điều kiện mặt bằng, diện tích thi công sân cầu lông có thể linh hoạt điều chỉnh nhưng vẫn cần đảm bảo các thông số cơ bản để vận hành hiệu quả. Theo tiêu chuẩn, kích thước một sân cầu lông llà 13,40 x 5,18m và sân đôi là 13,40 x 6,10m. Tuy nhiên, để thi công hoàn chỉnh một sân đạt yêu cầu, cần tính thêm khoảng không gian an toàn xung quanh, thường từ 1,5m đến 2m mỗi bên. Như vậy, diện tích lý tưởng để bố trí một sân cầu lông trong nhà sẽ dao động từ 120 đến 150m². Trong trường hợp mặt bằng giới hạn, có thể điều chỉnh lối đi, khu vực chờ hoặc các khu phụ trợ sao cho tối ưu nhất. Việc tính toán diện tích hợp lý ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí thi công và đảm bảo trải nghiệm sử dụng thoải mái về lâu dài. Nếu bạn chưa chắc chắn về phương án bố trí, nên liên hệ đơn vị thi công có kinh nghiệm để được tư vấn theo thực tế công trình.
Kết luận

Việc nắm rõ kích thước sân cầu lông và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình lên kế hoạch thi công. Từ số đo chuẩn quốc tế, sơ đồ bố trí, cho đến diện tích phù hợp với mặt bằng thực tế – tất cả đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình và trải nghiệm sử dụng lâu dài.
Dù bạn là chủ đầu tư, chủ sân kinh doanh hay kiến trúc sư đang tìm phương án thiết kế, việc lựa chọn đúng thông tin và hiểu rõ kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn sẽ giúp tiết kiệm chi phí, hạn chế sai sót và đảm bảo công trình thi công đúng chuẩn ngay từ đầu.
Nếu bạn đang cần tư vấn chi tiết hoặc báo giá thi công theo đúng kích thước sân cầu lông phù hợp với không gian thực tế, hãy liên hệ với X-EPOXY để được hỗ trợ chuyên sâu, khảo sát tận nơi và đồng hành cùng bạn trong từng bước triển khai công trình.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tổng diện tích tối thiểu để xây dựng 1 sân cầu lông?
Khoảng 17,4 m x 10,1 m, tương đương 175 m².
Vật liệu mặt sân nào tốt nhất?
Sơn Epoxy hoặc PU thể thao trên nền bê tông là giải pháp bền, tiết kiệm và dễ bảo trì.
Có sân cầu lông mini không?
Theo BWF, không tồn tại sân cầu lông mini đạt chuẩn thi đấu.













