Việc lựa chọn hệ sơn epoxy và dự toán chi phí thi công cho các công trình công nghiệp như nhà xưởng, kho bãi hay phòng sạch luôn là bài toán trọng yếu của các chủ đầu tư. Một báo giá chính xác không chỉ nằm ở đơn giá vật tư hay diện tích m², mà còn phụ thuộc vào công năng sử dụng, yêu cầu tải trọng và đặc biệt là hiện trạng xử lý bề mặt nền bê tông. Để giúp quý khách hàng dễ dàng hoạch định ngân sách và chọn lựa phương án tối ưu, X-Epoxy cung cấp bảng tổng hợp báo giá thi công sơn epoxy trọn gói cập nhật mới nhất 2026.
I. Bảng báo giá thi công sơn epoxy trọn gói mới nhất 2026
Đơn giá thi công sơn sàn epoxy tại X-Epoxy được niêm yết minh bạch theo từng hệ sơn, đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật và ngân sách cơ sở cho từng hạng mục công trình.
| STT | Hạng mục thi công | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
| 1 | Sơn lăn Epoxy | m2 | 80.000 – 105.000 | Tùy địa điểm thi công, bề mặt sàn xấu hoặc đẹp giá sẽ chênh lệch nhau |
| 2 | Sơn tự san phẳng Epoxy đơn sắc | m2 | 275.000 – 290.000 | Tùy địa điểm thi công, bề mặt sàn xấu hoặc đẹp giá sẽ chênh lệch nhau |
| 3 | Sơn tự san phẳng Epoxy pha cát màu | m2 | 420.000 – 495.000 | Tùy địa điểm, bề mặt sàn. Option: Bề mặt hoàn thiện sơn PU lăn clear siêu chống mài mòn, kháng UV (+45.000 VNĐ/m2) |
| 4 | Sơn PU lăn | m2 | 165.000 – 185.000 | Tùy địa điểm thi công, bề mặt sàn xấu hoặc đẹp giá sẽ chênh lệch nhau |
| 5 | Sơn PU tự san phẳng | m2 | 420.000 – 590.000 | Tùy địa điểm thi công, độ dày lớp sơn (tối thiểu từ 2mm, cứ 1mm đơn giá sẽ chênh lệch tối thiểu 180.000-200.000 VNĐ/m2) |
| 6 | Sơn acrylic thể thao | m2 | 275.000 – 290.000 | Tùy địa điểm thi công, bề mặt sàn xấu hoặc đẹp giá sẽ chênh lệch nhau |
| 7 | Sơn nhiệt, kẻ vạch giao thông | m2 | 235.000 – 265.000 | Tùy địa điểm thi công, bề mặt sàn xấu hoặc đẹp giá sẽ chênh lệch nhau |
| 8 | Sơn kháng hóa chất | m2 | 280.000 – 350.000 | Tùy địa điểm thi công, bề mặt sàn xấu hoặc đẹp giá sẽ chênh lệch nhau |
| 9 | Sơn chống tĩnh điện | m2 | 650.000 – 858.000 | Tùy độ dày lớp chống tĩnh điện và ESD (Mức tiêu tán tĩnh điện theo BOQ Chủ Đầu Tư) |
| 10 | Sàn đá mài terrazzo | m2 | 1.250.000 – 1.450.000 | Tùy mặt bằng nền hạ, mẫu đá mài terrazzo |
| 11 | Mài bóng lộ cát, lộ đá | m2 | 93.000 – 105.000 | Tùy địa điểm thi công, bề mặt sàn xấu hoặc đẹp giá sẽ chênh lệch nhau |
| 12 | Sàn EPDM giảm chấn | m2 | 1.560.000 – 1.950.000 | Tùy độ dày EPDM, độ dày EPDM tối thiểu đạt 30mm mới có thể thi công |
| 13 | Thi công cỏ nhân tạo | m2 | 245.000 – 320.000 | Tùy loại cỏ, mặt bằng hiện hữu, địa điểm và diện tích thi công |
| 14 | Trải sàn Vinyl, PVC, thảm nhung | m2 | 220.000 – 450.000 | Tùy chủng loại vật tư, mặt bằng hiện hữu, địa điểm và diện tích thi công |
- Giá đã bao gồm: Vật tư chính hãng, nhân công thi công, máy móc thiết bị chuyên dụng, vận chuyển nội thành TP.HCM.
- Giá chưa bao gồm: Thuế VAT 8%, chi phí xử lý nền đặc biệt (thấm ngược, dầu mỡ nặng), thi công ngoài giờ hành chính.
- Diện tích thi công tối thiểu: Áp dụng cho công trình từ 100m² trở lên (diện tích dưới 100 m² báo trọn gói với hệ lăn, hệ tự san; diện tích dưới 50m2 báo trọn gói).
- Thời gian bảo hành: Bảo hành 12 – 24 tháng cho hệ lăn, 24 – 60 tháng cho hệ tự san và hệ chuyên dụng, có biên bản nghiệm thu.
Bảng giá trên là mức giá cơ sở để quý khách hàng dự toán ngân sách. Chi phí thi công thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hình công trình cụ thể (phòng sạch, bể nước thải, gara…), yêu cầu thương hiệu sơn (KCC, APT, Chokwang…) và chi phí xử lý nền thực tế (bóc sơn cũ, dính dầu mỡ, thấm ngược).

II. Phân loại sơn sàn epoxy phổ biến trên thị trường
Sơn sàn epoxy công nghiệp hiện nay được phân loại dựa trên thành phần cấu tạo, môi trường thi công và mục đích sử dụng thực tế:
- Sơn sàn epoxy tự san phẳng (Self-leveling): Hệ sơn tự cân bằng độ phẳng không sử dụng dung môi. Tạo bề mặt màng sơn dày 1-3mm, chịu lực va đập cực lớn và kháng khuẩn tuyệt đối. Phù hợp cho nhà máy dược phẩm, phòng sạch GMP, phòng mổ.
- Sơn sàn PU hệ lăn (Polyurethane): Màng phủ PU mỏng từ 0,5 – 2,0 mm (thi công thực tế phổ biến ở mức 1 – 2 mm), có độ co giãn cơ học cao, khả năng chịu mài mòn và ma sát tốt, đồng thời kháng tia UV vượt trội (đối với dòng PU aliphatic). Hệ sơn này thường được ứng dụng cho các khu vực sàn ngoài trời có mái che, sân thượng, ban công, ram dốc tầng hầm, hoặc những nơi thường xuyên chịu ma sát, cọ xát và thay đổi nhiệt độ.
- Sơn sàn PU tự san phẳng (PU MF / PU RT): Dòng sơn bê tông Polyurethane tự san phẳng, cấu tạo 3–4 thành phần, độ dày thiết kế từ 3 – 9 mm. Khả năng chịu sốc nhiệt phụ thuộc vào độ dày màng sơn: ở độ dày 3 – 4 mm có thể chịu được dải nhiệt khoảng –5°C đến +70/80°C; ở độ dày 6 – 9mm có khả năng chịu sốc nhiệt cực cao từ –40°C đến +120°C, đồng thời chịu va đập cơ học nặng và kháng hóa chất tẩy rửa mạnh (axit hữu cơ, axit khoáng loãng, dầu mỡ, dung môi, chất tẩy công nghiệp). Sản phẩm chuyên dùng cho kho lạnh cấp đông, nhà máy chế biến thịt cá, thực phẩm, đồ uống, và các khu vực thường xuyên bị xịt rửa bằng nước nóng, hơi nước hoặc hóa chất.
- Sơn sàn epoxy chống tĩnh điện (ESD): Hệ sơn chứa các sợi dẫn điện kết hợp lưới dây đồng tiếp địa. Có khả năng phân tán điện tích bề mặt, ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ hay hỏng hóc thiết bị vi mạch. Phù hợp cho nhà máy linh kiện điện tử, bán dẫn.
- Sơn sàn epoxy kháng hóa chất: Dòng sơn gốc Epoxy Novolac hoặc Vinyl Ester chịu được tác động ăn mòn của axit, kiềm và dung môi nồng độ cao. Chuyên dùng cho xưởng xi mạ, phòng thí nghiệm R&D, bể xử lý nước thải.
III. Bảng so sánh sơn sàn epoxy với sơn thường và gạch men
Rất nhiều chủ đầu tư băn khoăn giữa việc thi công sơn epoxy, sơn dầu thường hay lát gạch men truyền thống. Bảng so sánh các tiêu chí kỹ thuật dưới đây giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp nhất cho công trình:
| Tiêu chí so sánh | Sơn sàn Epoxy | Sơn Alkyd / Sơn thường | Gạch men truyền thống |
| Khả năng chịu tải trọng | Rất cao (Xe nâng 3-10 tấn di chuyển thoải mái) | Kém (Chỉ chịu tải người đi bộ) | Trung bình (Dễ bị nứt vỡ dưới tải trọng nặng) |
| Tính liền mạch & Vệ sinh | Liền mạch 100%, không đường ron, chống đọng bụi | Tạo màng mỏng, dễ bong khi lau chùi nhiều | Có nhiều đường mạch ron, dễ bị bám bẩn và mốc đen |
| Khả năng chống thấm & Hóa chất | Kháng nước, kháng dầu mỡ và hóa chất tốt | Chống thấm kém, dễ bị ăn mòn bởi hóa chất | Chống thấm mặt gạch tốt nhưng nước thấm qua mạch ron |
| Thời gian thi công & Bảo trì | Nhanh (3-5 ngày cho 1.000m2), dễ vá sơn lại | Thi công nhanh nhưng phải sơn lại liên tục hàng năm | Chậm (Tốn thời gian cán nền, dán gạch, chờ khô) |
| Độ an toàn vận hành | Có hệ thống sơn chống trượt, chống tĩnh điện | Trơn trượt khi dính nước | Rất trơn trượt khi dính nước hoặc dầu mỡ |
| Chi phí vòng đời lâu dài | Tối ưu nhất (Đầu tư 1 lần dùng 5-10 năm) | Chi phí ban đầu rẻ nhưng tốn tiền sửa chữa liên tục | Chi phí vật tư & nhân công cao, khó sửa chữa khi vỡ |
Lời khuyên từ X-Epoxy: Đối với không gian công nghiệp, kho xưởng có xe di chuyển hay yêu cầu vệ sinh cao, sơn sàn epoxy là giải pháp sở hữu chi phí vòng đời (ROI) tối ưu nhất, khắc phục hoàn toàn tình trạng vỡ gạch men hay bong tróc của sơn thông thường.
IV. Báo giá thi công sơn epoxy chi tiết theo từng hệ sơn
4.1 Sơn epoxy hệ lăn
Thi công sơn epoxy hệ lăn 3 lớp có đơn giá từ 65.000 – 95.000 đ/m², đã bao gồm vật tư và nhân công trọn gói, áp dụng cho mặt sàn bê tông đạt chuẩn mác >= 250.
| Quy cách hệ sơn | Cấu tạo số lớp | Định mức vật tư | Đơn giá trọn gói (đ/m²) | Chịu tải trọng thực tế |
| Hệ lăn 3 lớp | 1 lót + 2 phủ | 0,25 kg/m² | 65.000 – 95.000 | Xe nâng nhẹ 1 – 3 tấn |
| Hệ lăn 4 lớp | 1 lót + 1 đệm + 2 phủ | 0,40 kg/m² | 105.000 – 135.000 | Xe nâng trung bình 3 – 5 tấn |
- Chênh lệch giá theo quy mô diện tích:
- Trên 2.000 m²: 60.000 – 65.000 đ/m²
- 1.000 – 2.000 m²: 65.000 – 75.000 đ/m²
- 500 – 1.000 m²: 75.000 – 85.000 đ/m²
- 300 – 500 m²: 85.000 – 95.000 đ/m²

4.2 Báo giá thi công sơn epoxy tự san phẳng
Thi công sơn epoxy tự san phẳng dày 1mm có đơn giá từ 195.000 – 220.000 đ/m², đã gồm vật tư và nhân công trọn gói, áp dụng cho bề mặt sàn bê tông phẳng mịn.
| Độ dày / Hệ | Quy cách | Định mức vật tư | Đơn giá trọn gói (đ/m²) |
| Tự san phẳng 1 mm | 1 lót + 1 phủ tự phẳng | 1,1 – 1,3 kg/m² | 195.000 – 220.000 |
| Tự san phẳng 2 mm (có cát) | 1 lót + 1 đệm cát + 1 phủ | 2,3 – 2,5 kg/m² | 365.000 – 400.000 |
| Tự san phẳng 2 mm (không cát) | 1 lót + 1 phủ tự phẳng dày | 2,4 – 2,6 kg/m² | 310.000 – 330.000 |

Báo giá thi công sơn epoxy tự san phẳng
4.3 Báo giá thi công sơn epoxy chống tĩnh điện ESD
Thi công sơn epoxy chống tĩnh điện hệ lăn có đơn giá từ 125.000 đ/m², đã bao gồm hệ thống dây đồng tiếp địa và đo điện trở bề mặt.
| Hệ sơn ESD | Độ dày | Điện trở bề mặt | Đơn giá trọn gói (đ/m²) |
| Hệ lăn chống tĩnh điện | 0,3 mm | 106-109 | 125.000 – 145.000 |
| Hệ tự san phẳng ESD 1mm | 1,0 mm | 104-106 | 485.000 – 550.000 |
| Hệ tự san phẳng ESD 2mm | 2,0 mm | 104-106 | 640.000 – 695.000 |
4.4 Báo giá thi công sơn epoxy kháng axit và hóa chất
Thi công sơn epoxy kháng hóa chất hệ lăn có đơn giá từ 110.000 đ/m², đáp ứng tiêu chuẩn kháng dung môi, axit và kiềm nồng độ cao.
| Quy cách thi công | Độ dày | Đơn giá trọn gói (đ/m²) | Môi trường ứng dụng |
| Hệ lăn kháng hóa chất | 0,3 mm | 110.000 – 130.000 | Hóa chất nồng độ nhẹ (< 10%) |
| Hệ tự san kháng hóa chất 1mm | 1,0 mm | 245.000 – 265.000 | Axit, kiềm nồng độ trung bình |
| Hệ tự san kháng hóa chất 2mm | 2,0 mm | 375.000 – 475.000 | Bể chứa hóa chất, phòng Lab |
4.5 Báo giá thi công sơn sàn PU Polyurethane
Thi công sơn sàn PU Polyurethane có đơn giá từ 280.000 đ/m², chịu nhiệt độ từ -40°C đến 120°C và kháng va đập cơ học cực cao.
| Dòng sản phẩm | Độ dày | Đơn giá trọn gói (đ/m²) | Khả năng chịu nhiệt |
| Sơn PU hệ lăn | 0,5 mm | 280.000 – 320.000 | -15°C đến 60°C |
| Sơn PU MF (Tự san) | 3,0 mm | 450.000 – 480.000 | -25°C đến 90°C |
| Sơn PU RT (Chịu lực) | 6,0 mm | 850.000 – 950.000 | -40°C đến 120°C |
V. Báo giá thi công sơn epoxy theo từng loại công trình
Thi công sơn sàn epoxy được thiết kế theo đúng công năng và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng của từng công trình nhằm tối ưu chi phí đầu tư.
| Loại công trình | Hệ sơn khuyến nghị | Độ dày | Đơn giá (đ/m²) | Ràng buộc kỹ thuật chính |
| Nhà xưởng tải nhẹ – trung | Hệ lăn 3 lớp | 0,2 – 0,3 mm | 65.000 – 85.000 | Bê tông mác ≥ 250, phẳng |
| Nhà xưởng tải nặng (xe nâng) | Hệ lăn 4 lớp / Tự san 2mm | 0,5 – 2,0 mm | 105.000 – 330.000 | Chịu tải bánh xe nâng 5–10 tấn |
| Kho hàng, Logistics | Hệ lăn 3 lớp | 0,2 – 0,3 mm | 65.000 – 85.000 | Chống bụi tuyệt đối, kẻ vạch lối đi |
| Kho lạnh, cấp đông | Sơn PU 3mm – 6mm | 3,0 – 6,0 mm | 450.000 – 850.000 | Chịu sốc nhiệt âm độ (-40°C) |
| Tầng hầm, bãi đỗ xe | Hệ lăn 3 lớp + Chống trượt | 0,3 mm | 75.000 – 95.000 | Độ ma sát chống trượt ram dốc |
| Phòng sạch GMP (Dược, Thực phẩm) | Tự san phẳng 1mm – 2mm | 1,0 – 2,0 mm | 195.000 – 365.000 | Kháng khuẩn, BO chân tường |
| Nhà máy chế biến thực phẩm | Tự san phẳng / Sơn PU | 2,0 – 3,0 mm | 310.000 – 450.000 | An toàn thực phẩm, chịu rửa nóng |
| Phòng thí nghiệm R&D | Tự san kháng hóa chất | 1,0 – 2,0 mm | 245.000 – 375.000 | Kháng axit, kiềm, dung môi |
| Nhà máy điện tử, bán dẫn | Chống tĩnh điện ESD tự san | 1,0 – 2,0 mm | 485.000 – 640.000 | Kiểm soát điện trở bề mặt chuẩn |
| Bệnh viện, phòng mổ | Tự san phẳng kháng khuẩn | 2,0 mm | 365.000 – 400.000 | Bề mặt liền mạch, dễ khử trùng |
| Showroom, TTTM | Mài bóng / Tự san thẩm mỹ | 1,0 – 2,0 mm | 45.000 – 220.000 | Độ sáng bóng cao, thi công nhanh |
| Sân thể thao (Tennis, Pickleball) | Sơn thể thao Acrylic / PU | 4 – 6 lớp | 130.000 – 210.000 | Độ nảy chuẩn, chống trơn trượt |
| Bể xử lý nước thải, hồ bơi | Epoxy chống thấm chuyên dụng | 0,5 – 1,0 mm | 110.000 – 180.000 | Ngâm nước và kháng hóa chất |
| Gara ô tô, xưởng cơ khí | Hệ lăn 3 lớp chịu dầu | 0,3 mm | 70.000 – 90.000 | Bề mặt kháng dầu nhớt |
VI. Chi phí xử lý nền: Yếu tố chênh lệch báo giá thực tế
Thực tế khi làm sàn epoxy, tiền sơn chỉ là một nửa câu chuyện, nửa còn lại quyết định sàn có bền hay không nằm ở khâu làm nền. Bề mặt bê tông giống như phần móng nhà; nếu nền bị bẩn, dính dầu, ẩm ướt hoặc rỗ nứt mà cứ thế sơn lên thì chỉ sau vài tuần toàn bộ màng sơn sẽ bị bong tróc từng mảng.
Chi phí xử lý nền thực chất là chi phí làm sạch, gia cố và tạo bề mặt đạt chuẩn kỹ thuật trước khi lăn/đổ lớp sơn đầu tiên. Sở dĩ có sự chênh lệch báo giá giữa các công trình là do hiện trạng bê tông thực tế rất khác nhau:
| Hạng mục xử lý | Khi nào cần áp dụng | Đơn giá trọn gói (đ/m²) |
| Mài tạo nhám bề mặt | Áp dụng cho mọi công trình bê tông | 10.000 – 15.000 |
| Bóc lớp sơn cũ / lớp phủ cũ | Sàn cũ đã qua thi công bị bong tróc | 25.000 – 40.000 |
| Trám vá nứt, rỗ khí bằng vữa epoxy | Bề mặt bê tông bị khuyết tật, nứt nẻ | 15.000 – 30.000 |
| Tẩy dầu mỡ chuyên dụng | Sàn xưởng cơ khí, gara ô tô dính dầu | 30.000 – 50.000 |
| Xử lý chống thấm ngược | Sàn tiếp đất bị ẩm, độ ẩm > 5% | 60.000 – 85.000 |
| Tăng mác nền bằng vữa epoxy | Nền bê tông yếu, mác < 250 | 40.000 – 70.000 |
| Cắt khe co giãn, trám sealant | Sàn bê tông diện tích lớn có cắt khe | 10.000 – 15.000 / md |
| Vệ sinh hút bụi công nghiệp | Áp dụng bắt buộc cho mọi công trình | Đã bao gồm |
VII. Báo giá các hạng mục phụ trợ đi kèm
Sau khi hoàn thiện phủ mặt sàn chính, rất nhiều công trình nhà xưởng, bãi xe hay phòng sạch bắt buộc phải làm thêm các hạng mục phụ trợ để đưa công trình vào vận hành thực tế và đáp ứng tiêu chuẩn nghiệm thu (GMP, HACCP, PCCC phân luồng).
Thểu được lo lắng về các chi phí ẩn, X-Epoxy luôn chủ động khảo sát và báo giá bóc tách minh bạch 100% các hạng mục phụ trợ ngay từ đầu. Điều này giúp chủ đầu tư nắm trọn ngân sách trọn gói, tuyệt đối không bị bỡ ngỡ hay gặp tình trạng phát sinh chi phí “lẻ mẻ” khi quyết toán công trình.
| Hạng mục phụ trợ | Công năng thực tế | Đơn giá trọn gói |
| Kẻ vạch Epoxy (rộng 10cm) | Kẻ vạch phân luồng lối đi xe nâng, ô để hàng, bãi đỗ xe | 15.000 – 25.000 đ/md |
| Bo chân tường tròn (Coving) | Đắp góc 90 độ chân tường phòng sạch, chống đọng bụi bẩn | 80.000 – 120.000 đ/md |
| Sơn tường & trần Epoxy | Phủ tường phòng mổ, phòng sạch giúp kháng khuẩn, dễ xịt rửa | 75.000 – 95.000 đ/m² |
VIII. Báo giá trọn gói bao gồm và không bao gồm những gì
Báo giá thi công sơn epoxy trọn gói tại X-Epoxy cam kết tính minh bạch, không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng.
- Báo giá TRỌN GÓI BAO GỒM:
- Vật tư sơn Epoxy chính hãng 100% có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Nhân công thi công tay nghề cao, đúng quy trình kỹ thuật.
- Máy móc chuyên dụng: máy mài sàn 12 đĩa, máy hút bụi công nghiệp, máy khuấy sơn.
- Xử lý bề mặt nền cơ bản (mài tạo nhám, hút bụi sạch).
- Vận chuyển vật tư và thiết bị trong nội thành TP.HCM.
- Nghiệm thu, bàn giao công trình và hồ sơ bảo hành chính thức.
- Báo giá KHÔNG BAO GỒM:
- Thuế giá trị gia tăng VAT (8%).
- Chi phí xử lý nền đặc biệt: bóc sơn cũ, xử lý dầu mỡ nặng, chống thấm ngược.
- Thi công tăng cường ngoài giờ hành chính hoặc đêm theo yêu cầu riêng.
- Chi phí di dời máy móc, hàng hóa tồn trong kho xưởng.
- Điện, nước phục vụ quá trình thi công tại công trường.
Tỷ trọng chi phí trong một báo giá epoxy tiêu chuẩn gồm: Chi phí vật tư chiếm ~55 – 60%, Chi phí nhân công chiếm ~25 – 30%, Chi phí khấu hao máy móc & xử lý nền chiếm ~10 – 15%.
IX. Bảng giá vật tư sơn epoxy theo thương hiệu
Giá vật tư sơn epoxy đóng gói theo bộ từ các thương hiệu KCC, Chokwang, APT, Jotun giúp chủ đầu tư dễ dàng đối soát.

9.1 Bảng giá vật tư sơn Epoxy KCC (Hàn Quốc)
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Loại sơn | Quy cách | Định mức phủ | Đơn giá / bộ | Quy đổi đ/m² |
| EP118 | EP118 | Sơn lót Epoxy | 16 Lit / bộ | 8 – 10 m²/Lit | 1.950.000 đ | ~15.000 đ |
| ET5660 | ET5660 | Sơn phủ hệ lăn | 16 Lit / bộ | 4 – 5 m²/Lit | 2.100.000 đ | ~28.000 đ |
| Unipoxy Lining | Unipoxy | Sơn phủ tự san | 16 Lit / bộ | 1,2 kg/m²/mm | 2.300.000 đ | ~140.000 đ |
9.2 Bảng giá vật tư sơn Epoxy APT (Thái Lan)
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Loại sơn | Quy cách | Định mức phủ | Đơn giá / bộ | Quy đổi đ/m² |
| Prime PS50 | PS50 | Sơn lót gốc dầu | 9 kg / bộ | 8 – 10 m²/kg | 1.250.000 đ | ~16.000 đ |
| Keraseal ADO20 | ADO20 | Sơn phủ hệ lăn | 18 kg / bộ | 4 – 5 m²/kg | 2.200.000 đ | ~27.000 đ |
| Keraseal ADO30 | ADO30 | Sơn phủ tự san | 23 kg / bộ | 1,3 kg/m²/mm | 2.850.000 đ | ~135.000 đ |
9.3 Bảng giá vật tư sơn Epoxy Chokwang (Hàn Quốc)
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Loại sơn | Quy cách đóng gói | Định mức phủ | Đơn giá / bộ (VNĐ) | Quy đổi chi phí vật tư/m² |
| Episol Tile Prime #H | Prime #H | Sơn lót bám dính Epoxy | 15 kg / bộ | 8 – 10 m²/kg | 1.900.000 đ | ~15.000 đ/m² |
| Episol Tile Prime #HB | Prime #HB | Sơn lót gia cường mác | 17 kg / bộ | 8 – 10 m²/kg | 2.150.000 đ | ~16.500 đ/m² |
| Epifloor | Epifloor | Sơn phủ hệ lăn (3 lớp) | 20 kg / bộ | 4 – 5 m²/kg | 2.550.000 đ | ~27.000 đ/m² |
| Epifloor (Màu đặc biệt) | Epifloor Special | Sơn phủ màng bóng (Vàng/Đỏ) | 20 kg / bộ | 4 – 5 m²/kg | 3.300.000 đ | ~35.000 đ/m² |
| Epideck 1000 | Epideck 1000 | Sơn phủ tự san phẳng | 25 kg / bộ | 1,2 kg/m²/mm | 3.150.000 đ | ~138.000 đ/m² |
| Dung môi pha sơn | Thinner 208 | Dung môi pha loãng | 18 kg / thùng | Theo tỷ lệ sơn | 1.400.000 đ | — |
X. 8 yếu tố quyết định đơn giá thi công sơn epoxy
- Chủng loại hệ sơn: Chênh lệch giá lớn nhất, hệ sơn tự san phẳng hoặc chống tĩnh điện có giá gấp 3–7 lần hệ sơn lăn.
- Độ dày màng sơn: Mỗi tăng thêm 1mm độ dày tự san phẳng sẽ làm tăng thêm khoảng 110.000 – 140.000 đ/m² chi phí vật tư.
- Diện tích công trình: Khối lượng thi công trên 2.000 m² giúp giảm từ 10 – 15% đơn giá so với diện tích dưới 500 m².
- Hiện trạng mặt nền bê tông: Chi phí xử lý nền dao động từ 15.000 – 85.000 đ/m² tùy vào mức độ hư hỏng, độ ẩm hoặc dầu mỡ.
- Thương hiệu sơn lựa chọn: Các hãng sơn ngoại nhập có đơn giá vật tư chênh lệch từ 10 – 20% so với thương hiệu nội địa.
- Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Các tiêu chuẩn như chống trượt, kháng tia UV, chống tĩnh điện ESD sẽ cộng thêm chi phí vật tư chuyên dụng.
- Điều kiện và tiến độ thi công: Thi công cuốn chiếu từng khu vực hoặc thi công ca đêm sẽ làm gia tăng chi phí nhân công.
- Vị trí địa lý công trình: Các công trình ngoài khu vực TP.HCM phát sinh thêm chi phí vận chuyển thiết bị và lưu trú cho công nhân.
XI. Quy trình thi công sơn sàn epoxy 6 bước chuyên nghiệp tại X-Epoxy
X-Epoxy áp dụng quy trình thi công epoxy 6 bước tiêu chuẩn kỹ thuật. Khách hàng cần lưu ý điều kiện bề mặt trước thi công: Nền bê tông phải đạt mác >= 250, độ ẩm sàn dưới 5% đối với hệ sơn gốc dầu và dưới 10% đối với hệ sơn gốc nước.
Bước 1: Vệ sinh và xử lý bề mặt bê tông
Đội ngũ kỹ thuật sử dụng máy mài công nghiệp mài sạch lớp bê tông bề mặt nhằm loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hay màng sơn cũ. Sau đó, máy hút bụi công suất lớn sẽ làm sạch toàn bộ bụi mịn. Các khuyết điểm như nứt nẻ, rỗ khí sẽ được trám vá phẳng bằng vữa epoxy chuyên dụng.
Bước 2: Thi công lớp sơn lót Epoxy
Sơn lót đóng vai trò thẩm thấu, tăng độ cứng cho bê tông và tạo liên kết trung gian với lớp sơn phủ. Tùy quy mô công trình, X-Epoxy áp dụng lăn rulo hoặc phun súng áp lực cao. Thời gian khô tiêu chuẩn của lớp lót từ 4-6 giờ.
Bước 3: Xử lý tăng cường mặt sàn không đạt chuẩn
Đối với sàn bị hư hỏng nặng, thấm ngược hay dính dầu mỡ, X-Epoxy thực hiện các biện pháp chuyên sâu: gia cường bằng vữa epoxy cao cấp, chống thấm ngược bằng lớp lót kháng ẩm gốc nước, hoặc tẩy dầu mỡ bằng hóa chất chuyên dụng.
Bước 4: Thi công lớp bả Epoxy làm mịn
Hỗn hợp sơn epoxy kết hợp bột đá mịn được khuấy đều bằng máy chuyên dụng trong 3-5 phút, sau đó thi công bằng bay phẳng chuyên dụng. Lớp bả giúp khép kín các rỗ khí còn sót lại và tạo độ phẳng mịn tuyệt đối. Thời gian khô từ 6-8 giờ.
Bước 5: Thi công lớp sơn phủ Epoxy hoàn thiện
Đây là lớp màng sơn chính tạo độ bền, độ bóng, chống mài mòn và kháng hóa chất. Kỹ sư sẽ tiến hành lăn hoặc phun từ 1-2 lớp sơn phủ (hệ lăn hoặc tự san phẳng tùy công trình). Thời gian khô giữa các lớp từ 12-24 giờ.
Bước 6: Nghiệm thu và bàn giao công trình
Công trình được để khô hoàn toàn trong 3-4 ngày. Đội ngũ kỹ thuật kiểm tra toàn bộ tiêu chí: độ bám dính, độ phẳng, màu sắc đồng đều, không rỗ khí bong bóng. Sau đó tiến hành bàn giao cùng phiếu bảo hành cho chủ đầu tư.
Hướng dẫn sử dụng sau khi thi công hoàn thiện:
- Sau 24 giờ người có thể đi lại nhẹ nhàng trên mặt sàn.
- Sau 3 – 5 ngày có thể cho xe nâng, thiết bị nặng di chuyển.
- Để sàn đạt độ đóng rắn tuyệt đối và kháng hóa chất tốt nhất, khách hàng nên chờ sau 7 ngày mới đưa vào sử dụng công năng tối đa.
XII. X-Epoxy – Đơn vị cung cấp và thi công sơn epoxy uy tín tại TP.HCM
X-Epoxy là đối tác tin cậy chuyên cung cấp vật tư chính hãng và dịch vụ thi công sơn sàn công nghiệp trọn gói tại TP.HCM cùng các khu công nghiệp lân cận. Chúng tôi không chỉ phân phối các dòng sơn chất lượng từ những thương hiệu uy tín trong và ngoài nước (KCC, Samhwa, Joton, AICA, Chokwang, APT, Rainbow, NOVACK…) mà còn mang đến giải pháp kỹ thuật toàn diện, phù hợp với từng điều kiện vận hành thực tế của công trình.

Quan điểm làm nghề và Năng lực xử lý kỹ thuật thực chiến
Năng lực của một nhà thầu sàn công nghiệp không chỉ dừng lại ở màng sơn hoàn thiện ngày bàn giao, mà được đo lường bằng độ bền thực tế khi công trình đi vào vận hành.
- Nguyên tắc kỹ thuật: X-Epoxy cam kết không bao giờ che phủ lỗi mặt sàn bằng các lớp sơn mới. Khi tiếp nhận công trình hư hỏng hay bong tróc, đội ngũ kỹ sư sẽ khảo sát trực tiếp, đo độ ẩm cốt nền và xác định chính xác nguyên nhân yếu liên kết.
- Giải pháp triệt để: Bóc bỏ toàn bộ mảng bê tông mục yếu, mài xả tạo nhám chuyên sâu, cắt rãnh ngàm cơ học để tái tạo hệ sàn bền vững trên một cốt nền đặc chắc.
Hệ sinh thái công nghệ phủ bề mặt đa dạng tại X-Epoxy
X-Epoxy làm chủ nhiều công nghệ màng phủ bề mặt hiện đại, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của từng loại hình công trình:
- Sơn PU Bê tông kho lạnh & Bếp công nghiệp: Hệ màng phủ PU Bê tông chuyên dụng chịu sốc nhiệt âm sâu, kháng hóa chất tẩy rửa mạnh và chống trơn trượt vượt trội.
- Sơn Epoxy tự san phẳng: Công nghệ tự cân bằng tạo bề mặt phẳng lỳ, liền khối hoàn toàn không đường ron, triệt tiêu tích tụ bụi mịn cho môi trường phòng sạch và nhà máy sản xuất.
- Sơn tự san phẳng hiệu ứng trang trí: Giải pháp vật liệu tiên tiến đem lại tính thẩm mỹ cao cho khu vực sảnh đón, giảm tải trọng móng và tiết kiệm chi phí so với đá tự nhiên.
- Mài tăng cứng & Phủ bóng bê tông: Công nghệ tăng mật độ bề mặt bê tông, giảm sinh bụi mịn và tăng cường khả năng chịu ma sát cho các kho bãi logistics.
Các gói dịch vụ linh hoạt và Cam kết từ X-Epoxy
X-Epoxy đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu của chủ đầu tư và nhà thầu:
- Thi công sơn epoxy trọn gói: Đảm nhận toàn bộ quy trình từ khảo sát mặt bằng, tư vấn giải pháp, cung cấp vật tư chính hãng, thi công trực tiếp đến bảo hành công trình.
- Cung cấp vật tư sơn epoxy lẻ: Cung cấp sơn chính hãng giá cạnh tranh cho các đơn vị tự thi công, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trong suốt quá trình thực hiện.
6 Cam kết chất lượng từ X-Epoxy:
- Chuyên môn kỹ thuật cao: Đội ngũ lành nghề, áp dụng quy trình kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt từ khâu đo độ ẩm, cắt ngàm chân bám đến xử lý chi tiết giáp ranh.
- Vật tư chính hãng 100%: Chỉ sử dụng sản phẩm sơn gốc từ các nhà sản xuất uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Giải pháp tối ưu chi phí: Khảo sát kỹ lưỡng để đưa ra phương án xử lý đúng hiện trạng, tránh lãng phí ngân sách.
- Thi công đúng tiến độ: Áp dụng máy móc hiện đại, đảm bảo bề mặt hoàn thiện đạt chuẩn kỹ thuật và thẩm mỹ cao nhất.
- Báo giá minh bạch: Bóc tách rõ ràng từng hạng mục, không phát sinh chi phí.
- Chính sách bảo hành uy tín: Áp dụng bảo hành dài hạn cho các công trình trọn gói, đồng hành cùng sự an tâm của khách hàng.
Dấu ấn dự án tiêu biểu & Năng lực thi công diện tích lớn
X-Epoxy khẳng định uy tín thương hiệu thông qua hàng loạt dự án thi công sàn công nghiệp quy mô lớn, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất của các tập đoàn và thương hiệu hàng đầu:
| Tên công trình / Đối tác | Quy mô diện tích | Hệ sơn & Giải pháp kỹ thuật | Đội ngũ & Thời gian hoàn thành |
| Landmark 81 (Tầng hầm) | 8.500 m² | Sơn Epoxy hệ lăn 3 lớp chịu tải + Kẻ vạch phân luồng ram dốc | Thi công cuốn chiếu 24/7, hoàn thiện trong 8 ngày |
| Aeon Mall Bình Dương | 4.200 m² | Mài bóng & Tăng cứng bê tông Silicate | Thi công ca đêm, đảm bảo không gián đoạn vận hành TTTM |
| TH True Milk (Nghệ An) | 3.500 m² | Sơn Epoxy tự san phẳng kháng hóa chất 2mm | Kháng axit/kiềm ăn mòn, chịu rửa nước liên tục, 5 ngày |
| Khu du lịch Suối Tiên | 1.800 m² | Sơn Epoxy chống thấm chuyên dụng hồ bơi | Chịu áp suất thủy tĩnh, kháng nước tuyệt đối, 4 ngày |
| Bệnh viện Chợ Rẫy | 1.200 m² | Sơn Epoxy tự san phẳng kháng khuẩn | Chuẩn y tế GMP, bề mặt phẳng lỳ không mối nối, 3 ngày |
Thông tin liên hệ tư vấn và Khảo sát miễn phí
Sàn nhà xưởng, kho lạnh hay công trình của quý khách đang gặp sự cố bong tróc, đọng nước hoặc cần thi công mới theo đúng chuẩn kỹ thuật? Đội ngũ kỹ sư X-Epoxy sẵn sàng đến trực tiếp công trường để khảo sát bề mặt và tư vấn kỹ thuật hoàn toàn miễn phí!
- CÔNG TY TNHH X-EPOXY
- Hotline / Zalo tư vấn kỹ thuật: 0929 558 586
- Email tiếp nhận hồ sơ: xepoxyvn@gmail.com
- Website chính thức: xepoxy.vn
- Địa chỉ văn phòng: Số 81, Đường 52, Khu đô thị Văn Minh, Phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh.
Hy vọng qua bài viết này của X-EPOXY, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về giá sơn Epoxy và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thi công. Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị chuyên nghiệp trong lĩnh vực cung cấp và thi công sơn Epoxy tối ưu chi phí TPHCM, X-Epoxy chính là lựa chọn hoàn hảo. Việc lựa chọn đúng loại sơn và thi công đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo sự bền bỉ, chất lượng cho công trình của bạn. Nếu bạn cần thêm tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ từ các chuyên gia, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chính xác và dịch vụ thi công sơn Epoxy giá rẻ chuyên nghiệp. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong từng dự án!
Câu hỏi thường gặp
- Chi phí thi công sơn epoxy cho sàn nhà xưởng cũ bị thấm dầu hoặc nứt nẻ được tính bổ sung như thế nào?
Đơn giá sơn epoxy niêm yết áp dụng cho sàn bê tông đạt chuẩn mác >= 250 và khô ráo. Đối với sàn cũ bị ngấm dầu mỡ hoặc nứt nẻ, chi phí xử lý nền sẽ được bóc tách riêng (từ 15.000 – 50.000 đ/m² tùy mức độ) dựa trên phương án tẩy dầu hóa chất hoặc bả vữa gia cường epoxy trước khi phủ sơn, đảm bảo không phát sinh ngoài hợp đồng.
- Tại sao báo giá thi công sơn epoxy gốc nước lại cao hơn sơn epoxy gốc dầu?
Sơn epoxy gốc nước sử dụng nhựa epoxy thẩm thấu nhựa cao cấp và dung môi nước không độc hại, quy trình sản xuất phức tạp hơn. Mặc dù giá vật tư và chi phí thi công cao hơn khoảng 15% – 20% so với gốc dầu, hệ sơn này có ưu điểm vượt trội là không mùi, thi công được trên nền ẩm (< 10%) và đạt chuẩn y tế/thực phẩm nghiêm ngặt.
- Khung diện tích nào giúp chủ đầu tư tối ưu đơn giá sơn epoxy trên mỗi mét vuông tốt nhất?
Đơn giá thi công sơn epoxy tính theo m² đạt mức tối ưu nhất khi quy mô công trình từ 2.000 m² trở lên (giúp giảm từ 10% – 15% chi phí so với diện tích nhỏ). Với các diện tích dưới 300 m², nhà thầu thường tính giá trọn gói (Lump-sum) để bù đắp chi phí vận chuyển máy móc công nghiệp và nhân công cố định.
- Yếu tố khoảng cách địa lý (tỉnh/thành) có làm biến động tổng dự toán sơn epoxy không?
Đối với các công trình tại TP.HCM và các khu công nghiệp lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An), X-Epoxy áp dụng nguyên đơn giá niêm yết. Đối với các tỉnh xa hơn, tổng chi phí chỉ cộng thêm khoản vận chuyển máy móc mài sàn hạng nặng và chi phí hậu cần cho thợ, toàn bộ đơn giá vật tư và nhân công gốc không thay đổi.
- Nếu chọn phương án tự mua vật tư sơn epoxy rồi thuê nhân công thi công thì chi phí tiết kiệm được bao nhiêu?
Việc tách riêng nhân công và vật tư thực tế không tiết kiệm nhiều chi phí (chỉ chênh lệch khoảng 5% – 8%), nhưng lại làm gia tăng rủi ro về bảo hành. Khi làm gói trọn gói, nhà thầu như X-Epoxy sẽ chịu trách nhiệm 100% về cả chất lượng màng sơn lẫn kỹ thuật xử lý bề mặt.
- Giá thi công sơn epoxy giữa thương hiệu Hàn Quốc (KCC, Chokwang) và sơn Việt – Thái (APT) chênh lệch ra sao?
Sơn APT (Liên doanh Việt – Thái) có mức giá vật tư mềm hơn, tối ưu cho nhà xưởng thương mại. Trong khi đó, các dòng sơn Hàn Quốc như KCC hay Chokwang có đơn giá vật tư cao hơn khoảng 5% – 10% nhưng đổi lại độ màng bóng, độ dai cơ học và bảng màu đa dạng hơn.
- Có thể áp dụng sơn epoxy cho bề mặt sàn gỗ công nghiệp hay gạch men cũ để tiết kiệm chi phí cán bê tông không?
Không nên sơn epoxy lên sàn gỗ do gỗ co giãn theo độ ẩm sẽ làm nứt màng sơn. Tuy nhiên, đối với gạch men cũ còn bám dính tốt, hoàn toàn có thể thi công sơn epoxy sau khi xả nhám phá bóng mặt gạch và bả 1 lớp lót tăng bám chuyên dụng, giúp tiết kiệm 40% chi phí so với việc đục bỏ gạch cũ.
8. Thi công sơn epoxy trong điều kiện thời tiết nồm ẩm hoặc mưa nhiều có làm tăng chi phí dự phòng không?
Thời tiết ẩm ướt không làm tăng giá hợp đồng nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao hơn. Kỹ sư phải dùng máy đo độ ẩm cảm ứng; nếu độ ẩm nền > 5%, bắt buộc phải sử dụng dòng sơn lót kháng ẩm gốc nước hoặc dùng đèn khò nhiệt làm khô mặt sàn trước khi sơn để tránh sự cố phồng rộp màng sơn về sau.













