Giá 1 thùng sơn Epoxy bao nhiêu tiền là thắc mắc chung của nhiều chủ đầu tư khi lên dự toán cho công trình. Thực tế, mức giá này không cố định mà còn tùy thuộc thương hiệu, quy cách đóng gói và xuất xứ của sản phẩm. Để chọn được sơn Epoxy chất lượng với chi phí tối ưu, bạn nên cân nhắc tham khảo các dòng sơn danh tiếng đến từ Thái Lan, Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và dự trù ngân sách chính xác, X-Epoxy xin gửi đến bài viết phân tích chi tiết và bảng giá cập nhật mới nhất năm 2026.

1. Các yếu tố quyết định giá 1 thùng sơn Epoxy
Theo Thương hiệu – Yếu tố chiếm tỉ trọng lớn nhất
Mỗi thương hiệu sơn Epoxy sẽ có tiêu chuẩn sản xuất, công nghệ và chất lượng hạt nhựa Epoxy khác nhau. Ví dụ:
- KCC (Hàn Quốc): độ phủ cao, ít hao hụt trong thi công.
- APT (Thái Lan): đa dạng dòng sản phẩm, giá thành dễ tiếp cận.
- Chokwang (Hàn Quốc): nổi bật ở các dòng tự san công nghiệp yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối.
Những sản phẩm của thương hiệu quốc tế nhập khẩu thường có giá cao hơn, đổi lại là độ bền màu và khả năng chịu tải vượt trội.
Theo Chủng loại sơn – Hệ lăn hay tự san?
Đây là yếu tố khiến giá chênh lệch lớn nhất.
• Sơn Epoxy hệ lăn (Roller): 3 lớp (lót – phủ 1 – phủ 2), phù hợp xưởng sản xuất thông thường.
• Sơn Epoxy tự san phẳng (Self-leveling): hàm lượng nhựa cao, tự tạo mặt phẳng như gương, chịu tải nặng, dùng cho nhà máy dược – điện tử.
Chi phí của hệ tự san cao gấp 1.5–2 lần hệ lăn.
Theo Quy cách đóng gói
Các hãng sẽ đóng theo:
• 16 lít/bộ
• 18 lít/bộ
• 20 kg/bộ
• 23–25 kg/bộ với các dòng tự san
Dung tích khác nhau dẫn đến giá bán khác nhau dù chất lượng tương đương.
Theo Màu sắc
- Màu chuẩn (xám, xanh dương, xanh lá) rẻ nhất.
- Màu đặc biệt (đỏ, vàng, cam) hoặc pha theo mã RAL thường tăng 5–15% chi phí.
Do đó, lựa chọn màu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành một thùng sơn Epoxy.
2. Giá 1 thùng sơn Epoxy bao nhiêu? Bảng giá chi tiết 2026
Mức giá trung bình thị trường: 1.200.000đ – 3.400.000đ/bộ.
Dưới đây là bảng giá niêm yết từ các thương hiệu phổ biến:
2.1. Bảng giá sơn Epoxy APT (Thái Lan)
Giá sơn Epoxy gốc dầu
| Sơn lót PS50 | 9 | 1.250.000 |
| Sơn lót PS60 | 9 | 1.300.000 |
| Sơn Epoxy hệ lăn ADO20 | 18 | 2.200.000 |
| Sơn Epoxy hệ lăn ADOI2I | 18 | 2.700.000 |
| Sơn Epoxy tự san ADO30 | 23 | 2.850.000 |
| Sơn Epoxy tự san ADO40 | 23 | 3.100.000 |
| Sơn Epoxy tự san ADOI22 | 22 | 3.325.000 |
| Dung môi pha sơn | 15 | 1.600.000 |
Giá sơn Epoxy gốc nước
| Sơn lót WB50 | 12 | 1.850.000 |
| Sơn Epoxy hệ lăn WB20 | 15 | 2.520.000 |
| Sơn Epoxy hệ lăn WB10 | 18 | 3.300.000 |
| Sơn Epoxy tự san phẳng WB40 | 20 | 3.250.000 |
| Báo giá sơn chống thấm | 20 | 2.500.000 |
2.2. Bảng giá sơn Epoxy KCC (Hàn Quốc)
| Tên sản phẩm | Đóng gói (Lit/bộ) | Đơn giá (VNĐ) |
| Sơn lót Epoxy EP118 | 16 | 1.900.000 |
| Sơn lót Epoxy tăng bám dính EP1183 | 16 | 2.100.000 |
| Sơn phủ Epoxy ET5660 | 16 | 2.170.000 |
| Sơn Epoxy Unipoxy Lining | 16 | 2.300.000 |
| Sơn tự san Unipoxy Lining | 16 | 2.600.000 |
| Sơn tự san kháng hóa chất ET5500 | 16 | 2.200.000 |
| Sơn hồ nước thải EH2351 | 16 | 2.395.000 |
| Sơn lót hồ nước EP1775 | 12 | 2.395.000 |
| Sơn phủ hồ nước | 12 | 2.650.000 |
| Giá sơn chống thấm Epoxy | 12 | 2.650.000 |
2.3. Bảng giá sơn Epoxy Chokwang (Hàn Quốc)
| Tên sản phẩm | Đóng gói (kg/bộ) | Đơn giá (VNĐ) |
| Sơn lót Episol Tile Prime #H | 15 | 1.900.000 |
| Sơn lót Episol Tile Prime #HB | 17 | 2.150.000 |
| Sơn Epoxy hệ lăn Epifloor | 20 | 2.550.000 |
| Sơn Epoxy hệ lăn Epifloor (màu vàng, đỏ) | 20 | 3.300.000 |
| Sơn Epoxy tự san Epideck 1000 | 25 | 3.150.000 |
| Dung môi pha sơn Thinner 208 | 18 | 1.400.000 |
| Giá sơn Epoxy chống thấm | 20 | 2.550.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.

3. Cách tính lượng sơn cần mua để tiết kiệm chi phí
Định mức tiêu chuẩn:
• Sơn lót Epoxy: 1 kg thi công 8–10 m²/lớp.
• Sơn phủ hệ lăn: 1 kg thi công 3.5–4.5 m²/lớp.
• Sơn tự san: 1.1–1.3 kg/m² cho độ dày 1 mm.
Ví dụ 100 m² sơn hệ lăn 3 lớp:
• Sơn lót: 10–12 kg (1 bộ).
• Sơn phủ: 25–30 kg (1.5–2 bộ).
4. Lợi ích khi đầu tư sơn Epoxy
Sơn Epoxy mang lại nhiều lợi ích thiết thực như:
- Bền và cứng: chịu mài mòn, va đập tốt, bám dính cao.
- Chống thấm, chống trơn trượt, chống trầy xước.
- Kháng hóa chất: phù hợp khu công nghiệp, nhà máy.
- Chống tĩnh điện: phù hợp khu điện tử.
- Dễ vệ sinh: bề mặt bóng, mịn, không bám bụi.
- Thẩm mỹ cao: đa dạng màu sắc theo yêu cầu.

5. Mua sơn Epoxy ở đâu chính hãng, giá tốt?
X-Epoxy là địa chỉ uy tín phân phối sơn Epoxy chính hãng từ KCC, Samwha, Nishu, Benzo, Kansai,… với mức giá niêm yết rõ ràng. Đồng thời, X-Epoxy cũng là đơn vị thi công sơn sàn & sân thể thao hàng đầu tại Việt Nam, với hơn 10 năm kinh nghiệm và hàng nghìn công trình đã thực hiện.
Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp uy tín, X-Epoxy là đối tác được nhiều nhà thầu tin chọn.
Lý do khách hàng lựa chọn X-Epoxy
• Cam kết hàng chính hãng 100% – CO CQ đầy đủ.
• Giá tốt do là đại lý cấp 1 của KCC, APT, Chokwang.
• Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, hướng dẫn từ pha sơn đến thi công.
• Đội thi công chuyên nghiệp, bảo hành đến 24 tháng.
• Tư vấn miễn phí mọi diện tích & cấu hình thi công.












