Khi lập kế hoạch sơn sửa nhà cửa, việc tham khảo bảng giá sơn nước mới nhất là bước không thể thiếu để dự toán chi phí một cách chính xác. Mỗi thương hiệu và dòng sản phẩm lại có một mức giá khác nhau, đòi hỏi người dùng phải tìm hiểu kỹ lưỡng để đưa ra lựa chọn phù hợp. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá chi tiết từ 5 thương hiệu sơn phổ biến nhất hiện nay bao gồm Dulux, Jotun, Kova, Nippon và Mykolor. Đồng thời, chúng tôi sẽ phân tích sâu hơn về các yếu tố quyết định giá, cách tính định mức vật tư, chi phí nhân công và kinh nghiệm chọn mua sơn chính hãng để bạn có cái nhìn toàn diện nhất khi lập kế hoạch sơn sửa nhà cửa.
Bảng giá sơn nước cập nhật mới nhất 2025 (5 hãng phổ biến)
Giá sơn nước trên thị trường có sự biến động tùy thuộc vào dòng sản phẩm và dung tích. Dưới đây là các bảng giá tham khảo từ những thương hiệu hàng đầu, giúp bạn có cơ sở để so sánh và lựa chọn sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu và ngân sách của mình.

Bảng giá sơn nước Dulux chính hãng
Dulux là thương hiệu sơn cao cấp từ AkzoNobel, nổi bật với các dòng sản phẩm chất lượng, bền màu và an toàn cho sức khỏe. Mức giá của sơn Dulux phản ánh công nghệ tiên tiến và hiệu quả bảo vệ vượt trội mà sản phẩm mang lại.
Giá sơn ngoại thất Dulux Weathershield
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn ngoại thất siêu cao cấp Dulux Weathershield Powerflexx | 5L | 2.250.000 – 2.450.000 |
| Sơn ngoại thất cao cấp Dulux Weathershield Chống Phai Màu | 5L | 1.950.000 – 2.100.000 |
| Sơn ngoại thất Dulux Inspire | 18L | 2.600.000 – 2.850.000 |
Giá sơn nội thất Dulux EasyClean & Inspire
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn nội thất cao cấp Dulux EasyClean Lau Chùi Vượt Bậc | 18L | 2.450.000 – 2.650.000 |
| Sơn nội thất Dulux EasyClean Chống Bám Bẩn | 5L | 850.000 – 950.000 |
| Sơn nội thất kinh tế Dulux Inspire | 18L | 1.600.000 – 1.800.000 |
Giá sơn lót chống kiềm Dulux
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn lót nội thất Dulux Interior Primer | 18L | 1.800.000 – 2.000.000 |
| Sơn lót ngoại thất Dulux Weathershield Primer | 18L | 2.100.000 – 2.300.000 |
Bảng giá sơn nước Jotun chi tiết
Jotun, thương hiệu đến từ Na Uy, được biết đến với dải màu sắc đa dạng và chất lượng ổn định. Các sản phẩm của Jotun trải dài từ phân khúc kinh tế đến cao cấp, đáp ứng mọi yêu cầu của công trình.
Giá sơn ngoại thất Jotun Jotashield
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn ngoại thất Jotun Jotashield Bền Màu Tối Ưu | 15L | 2.800.000 – 3.100.000 |
| Sơn ngoại thất Jotun Jotashield Chống Phai Màu | 15L | 2.200.000 – 2.400.000 |
Giá sơn nội thất Jotun Majestic Đẹp Hoàn Hảo
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn nội thất siêu cao cấp Majestic Đẹp và Chăm Sóc Hoàn Hảo | 15L | 2.400.000 – 2.650.000 |
| Sơn nội thất Jotun Essence Dễ Lau Chùi | 17L | 1.450.000 – 1.600.000 |
Giá sơn lót Jotun
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn lót Jotun Jotashield Primer | 17L | 1.850.000 – 2.050.000 |
| Sơn lót Jotun Majestic Primer | 17L | 1.500.000 – 1.700.000 |

Bảng giá sơn nước Kova (phù hợp khí hậu Việt Nam)
Kova là thương hiệu Việt Nam được nghiên cứu và phát triển để thích ứng tốt nhất với điều kiện khí hậu nóng ẩm. Sản phẩm của Kova có độ bền cao, khả năng chống thấm và chống nấm mốc hiệu quả.
Giá sơn ngoại thất Kova
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn ngoại thất Kova CT-04T Chống nóng | 20kg | 2.700.000 – 2.900.000 |
| Sơn ngoại thất Kova K-5501 | 20kg | 2.300.000 – 2.500.000 |
Giá sơn nội thất Kova
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn nội thất Kova K-871 (Bóng ngọc trai) | 20kg | 2.500.000 – 2.750.000 |
| Sơn nội thất Kova K-260 (Bán bóng) | 20kg | 1.800.000 – 2.000.000 |
Giá sơn lót kháng kiềm Kova
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn lót kháng kiềm ngoại thất Kova K-209 | 20kg | 1.900.000 – 2.100.000 |
| Sơn lót kháng kiềm nội thất Kova K-109 | 20kg | 1.500.000 – 1.650.000 |
Bảng giá sơn nước Nippon công nghệ Nhật Bản
Sơn Nippon đến từ Nhật Bản, nổi tiếng với công nghệ sản xuất hiện đại, sản phẩm thân thiện với môi trường và có mùi rất nhẹ. Các dòng sơn của Nippon tập trung vào tính năng bảo vệ sức khỏe người dùng.
Giá sơn ngoại thất Nippon Weathergard
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn ngoại thất Nippon Weathergard Siêu Bóng | 15L | 2.600.000 – 2.800.000 |
| Sơn ngoại thất Nippon Supergard | 18L | 1.700.000 – 1.900.000 |
Giá sơn nội thất Nippon Odour-less
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn nội thất Nippon Odour-less Chùi Rửa Vượt Trội | 15L | 1.950.000 – 2.150.000 |
| Sơn nội thất Nippon Matex | 18L | 850.000 – 1.000.000 |
Giá sơn lót Nippon Matex Sealer
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn lót ngoại thất Nippon Weathergard Sealer | 18L | 1.800.000 – 2.000.000 |
| Sơn lót nội thất Nippon Matex Sealer | 18L | 1.100.000 – 1.250.000 |
Bảng giá sơn nước Mykolor
Mykolor gây ấn tượng mạnh với hệ thống hơn 1040 màu sắc, tập trung vào mảng sơn trang trí. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn thể hiện cá tính và sự sáng tạo qua màu sơn của ngôi nhà.
Giá các dòng sơn Mykolor phổ biến
| Sản phẩm | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn ngoại thất Mykolor Touch Ultra Finish | 18L | 3.200.000 – 3.500.000 |
| Sơn nội thất Mykolor Touch Ceiling Finish (Sơn trần) | 18L | 1.900.000 – 2.100.000 |
| Sơn lót Mykolor Grand Alkali Filter For Exterior | 18L | 2.200.000 – 2.400.000 |
Phân tích chi phí hoàn thiện 1m²: Từ sơn lót, sơn phủ màu đến thợ sơn
Tổng chi phí hoàn thiện không chỉ dừng lại ở giá một thùng sơn. Nó là sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm toàn bộ vật tư cần thiết, chi phí nhân công và các dịch vụ đi kèm. Việc phân tách rõ ràng các khoản mục này giúp bạn kiểm soát ngân sách hiệu quả.
Chi phí vật tư: Giá 1 thùng sơn 18L, sơn lót chống kiềm và các loại dụng cụ sơn cần thiết
Chi phí vật tư trên 1m² thường chiếm từ 40-50% tổng chi phí. Các vật tư cơ bản bao gồm:
- Sơn lót chống kiềm: Khoảng 8.000 – 15.000 VNĐ/m². Sơn lót là lớp không thể thiếu để bảo vệ lớp sơn phủ, tăng độ bám dính và giúp màu lên đều hơn.
- Sơn phủ màu: Khoảng 12.000 – 35.000 VNĐ/m² (cho 2 lớp). Chi phí này thay đổi lớn tùy vào thương hiệu sơn bạn chọn là cao cấp hay kinh tế.
- Vật tư phụ: Cọ lăn, chổi quét, băng keo giấy, giấy nhám, thùng pha sơn… Chi phí này khoảng 1.000 – 2.000 VNĐ/m².
Như vậy, tổng chi phí vật tư cho 1m² tường hoàn thiện sẽ rơi vào khoảng 21.000 – 52.000 VNĐ/m².
Báo giá nhân công sơn nước: Cách tính theo m², theo ngày công và theo công trình
Giá nhân công sơn nước hiện nay được tính theo nhiều cách khác nhau:
- Tính theo m²: Đây là cách phổ biến nhất. Giá dao động từ 10.000 – 20.000 VNĐ/m² đối với sơn lại tường cũ (bao gồm vệ sinh, dặm vá) và 8.000 – 15.000 VNĐ/m² đối với tường mới.
Cách tính định mức sơn trên 1m² để dự toán ngân sách chính xác
Dự toán lượng sơn cần thiết giúp bạn mua đủ vật tư, tránh lãng phí. Công thức tính cơ bản là:
Lượng sơn cần dùng (lít) = Tổng diện tích cần sơn (m²) / Định mức phủ của sơn (m²/lít).
Định mức phủ thường được nhà sản xuất ghi rõ trên bao bì sản phẩm, thông thường dao động từ 10-12 m²/lít/lớp cho bề mặt tường tiêu chuẩn.
- Tính theo ngày công: Áp dụng cho các công trình nhỏ, phức tạp. Mức giá khoảng 400.000 – 600.000 VNĐ/ngày/thợ.
- Tính theo công trình (trọn gói): Nhà thầu sẽ báo giá tổng thể sau khi khảo sát thực tế.

Chi phí sơn nhà trọn gói: Lựa chọn tối ưu bao gồm những gì?
Chi phí sơn nhà trọn gói thường từ 30.000 – 70.000 VNĐ/m². Dịch vụ này bao gồm tất cả các khâu: tư vấn màu sắc, cung cấp toàn bộ vật tư (sơn lót, sơn phủ, dụng cụ), nhân công thi công, vệ sinh sau thi công và chính sách bảo hành. Đây là lựa chọn tiện lợi, giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng đồng bộ.
So sánh chi phí giữa sơn tường mới và sơn lại tường cũ
Sơn lại tường cũ thường có chi phí nhân công cao hơn khoảng 20-30% so với sơn tường mới. Nguyên nhân là do tường cũ đòi hỏi nhiều công đoạn xử lý bề mặt hơn, bao gồm cạo bỏ lớp sơn cũ bong tróc, chà nhám, xử lý các vết nứt và dặm vá bằng bột trét trước khi có thể tiến hành sơn lớp mới. Tường mới có bề mặt phẳng và sạch hơn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức thi công.
Với các thông tin về chi phí, giờ đây bạn có thể tự mình lên một kế hoạch tài chính sơ bộ. Phần tiếp theo sẽ hướng dẫn bạn cách tính toán chi tiết và chính xác cho ngôi nhà của mình.
So sánh giá giữa sơn nội thất và sơn ngoại thất
Sơn ngoại thất thường có giá cao hơn sơn nội thất vì yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn. Sản phẩm này phải chứa các thành phần đặc biệt để chống lại tia UV, mưa axit, nấm mốc và sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt. Trong khi đó, sơn nội thất tập trung vào các tính năng như an toàn sức khỏe (VOC thấp), dễ lau chùi và thẩm mỹ bề mặt.
So sánh giá một số hãng sơn kinh tế khác trên thị trường
Bên cạnh các thương hiệu lớn, thị trường còn có nhiều lựa chọn kinh tế hơn nhưng chất lượng vẫn được đảm bảo, phù hợp cho các công trình không yêu cầu quá cao về độ bền màu hay các tính năng đặc biệt. Các thương hiệu như Nippon Paint, Maxilite (của Dulux), Toa là những cái tên tiêu biểu trong phân khúc này, với mức giá cho thùng sơn 18L thường dao động từ 700.000 đến 1.500.000 VNĐ.
Sau khi đã có cái nhìn tổng quan về giá của các thùng sơn, bước tiếp theo là tìm hiểu xem để hoàn thiện 1m² tường, tổng chi phí thực tế sẽ bao gồm những gì. Điều này sẽ giúp bạn có một ngân sách chính xác hơn.
Chi phí sơn lót có thực sự cần thiết?
Chi phí cho sơn lót là một khoản đầu tư cần thiết và mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài. Sơn lót tạo ra một lớp màng liên kết vững chắc giữa bề mặt tường và lớp sơn phủ, giúp tăng độ bám dính. Quan trọng hơn, nó có khả năng kháng kiềm, ngăn chặn hiện tượng muối hóa từ bên trong tường phá hủy màng sơn phủ, từ đó giúp màu sơn bền đẹp và kéo dài tuổi thọ công trình.
Mức chiết khấu từ đại lý: yếu tố quyết định giá cuối cùng bạn phải trả
Giá niêm yết từ nhà sản xuất chỉ là con số tham khảo, giá thực tế bạn trả phụ thuộc lớn vào mức chiết khấu của đại lý. Các đại lý cấp 1 thường nhập hàng với số lượng lớn nên có mức chiết khấu tốt hơn, dao động từ 20% – 40% tùy thương hiệu và thời điểm. Việc tham khảo và thương lượng tại vài đại lý uy tín sẽ giúp bạn có được mức giá tốt nhất.
Quy trình cách tính tổng chi phí dựa trên định mức sơn và diện tích
Việc tự mình dự toán chi phí sơn nhà không hề phức tạp nếu bạn thực hiện theo các bước cụ thể dưới đây. Một bảng dự toán chi tiết sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn quản lý ngân sách một cách khoa học và chủ động.
Bước 1: Đo đạc chính xác diện tích tường cần sơn (bao gồm cả trần và trừ cửa)
Công thức tính diện tích sơn trong nhà phổ biến là: Diện tích sơn = (Diện tích mặt sàn x 3.0)
Nếu muốn tính chính xác hơn, bạn có thể đo trực tiếp: Diện tích tường = (Chiều dài + Chiều rộng) x 2 x Chiều cao – Diện tích cửa sổ và cửa ra vào.
Đừng quên cộng thêm diện tích trần nhà (Chiều dài x Chiều rộng) nếu bạn cũng sơn trần.
Bước 2: Hiểu rõ về định mức sơn (1 thùng sơn 18L sơn được bao nhiêu m2?)
Định mức sơn là thông số do nhà sản xuất cung cấp, cho biết lượng diện tích mà một lít sơn có thể phủ. Trung bình, 1 lít sơn phủ được khoảng 5-6 m²/lớp. Do đó, một thùng sơn 18L có thể sơn được:
- Sơn lót (1 lớp): 120 – 140 m²
- Sơn phủ (2 lớp): 60 – 70 m²
Nắm rõ định mức giúp bạn tính được số lượng sơn cần mua, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt.
Bước 3: Lập bảng dự toán chi phí vật tư và nhân công chi tiết
Dựa trên diện tích đã đo và định mức sơn, bạn hãy lập một bảng tính đơn giản bao gồm các hạng mục: số lượng thùng sơn lót, số lượng thùng sơn phủ, chi phí vật tư phụ, và tổng chi phí nhân công. Việc này giúp bạn có con số cuối cùng một cách minh bạch.

Ví dụ thực tế: Tính chi phí sơn cho căn chung cư 70m2 và nhà cấp 4
Ví dụ 1: Căn chung cư 70m²
- Diện tích cần sơn (ước tính): 70m² x 3 = 210m²
- Lượng sơn lót cần: 210m² / 130m²/thùng ≈ 2 thùng 18L (hoặc loại nhỏ hơn)
- Lượng sơn phủ cần: 210m² / 65m²/thùng ≈ 4 thùng 18L
- Dự toán chi phí (dùng sơn tầm trung):
- Sơn lót: 2 x 1.000.000 = 2.000.000 VNĐ
- Sơn phủ: 4 x 1.500.000 = 6.000.000 VNĐ
- Nhân công (12.000 VNĐ/m²): 210 x 12.000 = 2.520.000 VNĐ
- Tổng cộng (ước tính): 10.520.000 VNĐ
Hiểu được cách tính toán là một lợi thế, nhưng bạn cũng cần biết những yếu tố nào có thể làm thay đổi con số cuối cùng. Chúng ta sẽ tìm hiểu về chúng trong phần tiếp theo.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá: Từ sơn chống thấm đến nhà thầu xây dựng
Báo giá cuối cùng bạn nhận được từ nhà thầu có thể chênh lệch so với dự toán ban đầu. Sự khác biệt này đến từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, từ chất lượng vật tư cho đến các yêu cầu thi công đặc biệt.
- Chất lượng và thương hiệu sơn (Sơn cao cấp vs. Sơn kinh tế): Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí vật tư. Sơn cao cấp từ các thương hiệu như Dulux, Jotun có giá cao hơn nhưng mang lại độ bền, khả năng bảo vệ và tính thẩm mỹ vượt trội so với các dòng sơn kinh tế.
- Loại sơn sử dụng (Sơn nội thất, sơn ngoại thất, sơn bóng, sơn mịn, sơn chống thấm): Sơn ngoại thất luôn đắt hơn sơn nội thất vì yêu cầu cao hơn về khả năng chống chịu thời tiết. Sơn bóng thường có giá cao hơn sơn mịn, và sơn chống thấm là dòng sản phẩm chuyên dụng với mức giá riêng.
- Tình trạng bề mặt tường (Tường mới, tường cũ, tường cần bả matit): Tường cũ, bong tróc, ẩm mốc đòi hỏi nhiều công đoạn xử lý như cạo, chà, chống thấm và bả matit, làm tăng đáng kể chi phí nhân công và vật tư phụ.
- Yêu cầu về kỹ thuật và sự chuyên nghiệp của đội ngũ nhà thầu xây dựng: Một nhà thầu uy tín với đội ngũ thợ lành nghề, quy trình làm việc chuyên nghiệp và chế độ bảo hành rõ ràng sẽ có báo giá cao hơn. Tuy nhiên, sự đầu tư này đảm bảo chất lượng và sự an tâm lâu dài cho công trình của bạn.
Nắm vững các yếu tố này giúp bạn chủ động hơn khi làm việc với nhà thầu và đưa ra những quyết định sáng suốt. Tiếp theo, hãy cùng giải đáp một số câu hỏi phổ biến nhất mà nhiều người gặp phải.
Báo giá bột trét tường và sơn chống thấm đi kèm
Để có một bề mặt tường hoàn hảo, không thể bỏ qua hai vật liệu quan trọng là bột trét (bột bả) và sơn chống thấm. Chúng là nền tảng quyết định độ phẳng mịn và khả năng bảo vệ của lớp sơn phủ cuối cùng.
Bảng giá bột trét tường (bột bả) phổ biến nhất
Bột trét được dùng để làm phẳng bề mặt tường, che lấp các vết nứt nhỏ trước khi sơn. Dưới đây là giá tham khảo của một số loại bột trét phổ biến:
| Sản phẩm | Khối lượng | Giá tham khảo (VNĐ/bao)
|
|---|---|---|
| Bột trét Dulux | 40kg | 350.000 – 420.000 |
| Bột trét Jotun | 40kg | 320.000 – 380.000 |
| Bột trét Kova | 40kg | 280.000 – 350.000 |
Cập nhật giá các loại sơn chống thấm cho tường, sàn và mái
Sơn chống thấm là lớp áo giáp bảo vệ công trình khỏi sự xâm nhập của nước, đặc biệt quan trọng cho các khu vực như tường ngoài, nhà vệ sinh, sân thượng. Chi phí cho sản phẩm này hoàn toàn xứng đáng với hiệu quả bảo vệ mà nó mang lại.
| Sản phẩm | Dung tích/Khối lượng | Giá tham khảo (VNĐ/thùng)
|
|---|---|---|
| Sơn chống thấm Kova CT-11A Plus | 20kg | 1.850.000 – 2.000.000 |
| Chất chống thấm Dulux Aquatech Flex | 20kg | 2.100.000 – 2.300.000 |
| Sơn chống thấm Jotun Waterguard | 18L | 1.900.000 – 2.100.000 |
Tại sao phải dùng bột trét và sơn chống thấm trước khi sơn phủ?
Bỏ qua bước bột trét và chống thấm là một sai lầm nghiêm trọng trong thi công. Bột trét tạo ra bề mặt phẳng tuyệt đối, giúp lớp sơn phủ lên màu đều và đẹp hơn, đồng thời giảm tiêu hao sơn phủ. Sơn chống thấm tạo một màng ngăn nước hiệu quả, ngăn ngừa các sự cố như tường bị ẩm mốc, loang lổ, bong tróc sơn, giúp duy trì vẻ đẹp và kết cấu của công trình bền vững theo thời gian.

Dự toán chi phí thợ sơn nhà và dụng cụ sơn cần thiết
Chi phí vật tư chỉ chiếm khoảng 60-70% tổng ngân sách sơn nhà, phần còn lại dành cho nhân công và dụng cụ. Lập kế hoạch chi tiết cho các khoản này sẽ giúp bạn chủ động về tài chính và đảm bảo tiến độ công việc.
Chi phí nhân công, thuê thợ sơn nhà trọn gói tính như thế nào?
Chi phí nhân công sơn nhà hiện nay được tính theo hai cách phổ biến:
- Tính theo m²: Đơn giá dao động từ 20.000 – 35.000 VNĐ/m² cho phần sơn hoàn thiện (bao gồm sơn lót và 2 lớp phủ). Mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của bề mặt tường (tường mới, tường cũ, có cần bả vá nhiều không).
- Khoán trọn gói: Gia chủ cung cấp vật tư, thợ sơn sẽ báo giá trọn gói cho toàn bộ công trình dựa trên khối lượng công việc. Phương án này giúp cố định chi phí và dễ quản lý hơn.
Các dụng cụ sơn cơ bản cần chuẩn bị và chi phí (cọ, rulo, máy phun)
Để quá trình thi công diễn ra thuận lợi, bạn cần chuẩn bị các dụng cụ sau:
Danh sách dụng cụ cơ bản:
- Rulo (con lăn): Dùng cho các mảng tường lớn. Chi phí: 50.000 – 150.000 VNĐ/cái.
- Cọ sơn: Dùng để sơn các góc cạnh, chi tiết nhỏ. Chi phí: 15.000 – 50.000 VNĐ/cái.
- Thùng sơn và khay đựng: Chi phí: 30.000 – 70.000 VNĐ.
- Giấy nhám và dụng cụ xả nhám: Làm phẳng bề mặt tường. Chi phí: 5.000 – 10.000 VNĐ/tờ.
- Băng keo giấy và bạt che: Bảo vệ đồ đạc và các khu vực không sơn. Chi phí: khoảng 100.000 – 200.000 VNĐ.
- Máy phun sơn (nếu cần): Tăng tốc độ thi công cho các công trình lớn, cho bề mặt mịn đều. Chi phí thuê hoặc mua khá cao, thường chỉ đội thợ chuyên nghiệp đầu tư.
Lời khuyên để tối ưu chi phí thi công mà vẫn đảm bảo chất lượng
Tối ưu chi phí không có nghĩa là cắt giảm chất lượng. Bạn có thể tiết kiệm bằng cách tự thực hiện các công việc chuẩn bị đơn giản như di chuyển, che chắn đồ đạc. Hãy chọn đội thợ có tay nghề, làm việc hiệu quả để giảm thời gian thi công và tránh lãng phí vật tư. Quan trọng nhất, luôn tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật (1 lớp lót, 2 lớp phủ) để đảm bảo độ bền tối đa, tránh chi phí sửa chữa sau này.

Kinh nghiệm chọn mua sơn nước chính hãng với giá tốt nhất
Thị trường sơn hiện nay tồn tại nhiều hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc trang bị kiến thức để lựa chọn đúng sản phẩm chính hãng từ đại lý uy tín không chỉ giúp bạn có được mức giá tốt mà còn đảm bảo an toàn cho công trình.
Dấu hiệu nhận biết đại lý sơn cấp 1 uy tín, chiết khấu cao
Một đại lý sơn cấp 1 uy tín thường có các đặc điểm sau: có cửa hàng, showroom trưng bày sản phẩm rõ ràng; có giấy chứng nhận phân phối chính thức từ hãng; có máy pha màu tự động tại cửa hàng; và cung cấp đầy đủ hóa đơn, chứng từ. Các đại lý này thường có chính sách chiết khấu tốt và minh bạch do nhập hàng trực tiếp từ nhà sản xuất.
Cách kiểm tra sơn chính hãng, tránh mua phải hàng giả
Để đảm bảo mua đúng sơn chính hãng, hãy kiểm tra kỹ bao bì sản phẩm. Thùng sơn phải còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu cạy mở, móp méo. Các thông tin như tên sản phẩm, mã màu, số lô sản xuất, ngày sản xuất phải được in sắc nét. Nhiều hãng sơn lớn hiện nay còn tích hợp tem chống hàng giả hoặc mã QR trên nắp thùng để người dùng có thể xác thực nguồn gốc sản phẩm qua tin nhắn SMS hoặc ứng dụng di động.
So sánh ưu nhược điểm và phân khúc giá của các hãng sơn lớn
Việc lựa chọn hãng sơn phụ thuộc vào ngân sách và yêu cầu cụ thể của bạn. Dulux và Jotun mạnh ở phân khúc cao cấp với chất lượng vượt trội và màu sắc đa dạng. Kova là lựa chọn hợp lý cho khí hậu Việt Nam với mức giá tầm trung và độ bền cao. Nippon cung cấp các sản phẩm thân thiện với sức khỏe ở nhiều phân khúc. Mykolor nổi bật về khả năng trang trí với bảng màu phong phú, phù hợp với những ai yêu thích sự sáng tạo.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về bảng giá sơn nước
Dưới đây là phần trả lời cho những thắc mắc phổ biến nhất mà người tiêu dùng thường gặp khi tìm hiểu về giá và chi phí sơn nhà, giúp bạn làm rõ các vấn đề còn băn khoăn.
Giá 1 thùng sơn nước 18L là bao nhiêu?
Giá một thùng sơn nước 18L (hoặc 15L/17L/20kg tùy hãng) có biên độ dao động rất lớn, từ khoảng 800.000 VNĐ cho dòng kinh tế đến hơn 3.500.000 VNĐ cho dòng siêu cao cấp. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào thương hiệu, tính năng (chống bám bẩn, chống nóng, bền màu) và loại sơn (nội thất hay ngoại thất).
Chi phí sơn cho 1m2 tường hoàn thiện bao gồm những gì?
Chi phí hoàn thiện cho 1m² tường bao gồm chi phí vật tư (1 lớp sơn lót, 2 lớp sơn phủ, vật tư phụ) và chi phí nhân công thi công.
Sơn nước của hãng nào tốt và kinh tế nhất hiện nay?
Không có câu trả lời tuyệt đối cho câu hỏi này. “Tốt nhất” phụ thuộc vào yêu cầu của bạn: Dulux và Jotun tốt về mặt thương hiệu và chất lượng cao cấp; Kova tốt về độ bền và phù hợp khí hậu; Nippon tốt về an toàn sức khỏe. Về mặt “kinh tế”, các dòng sơn phổ thông như Dulux Inspire, Jotun Essence, Nippon Matex cung cấp chất lượng ổn định với mức giá phải chăng, là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu quả.
Tại sao phải dùng sơn lót và chi phí cho sơn lót là bao nhiêu?
Sơn lót giúp tạo lớp nền hoàn hảo, tăng cường độ bám dính, chống kiềm hóa từ xi măng và giúp màu sơn phủ lên đều, đẹp hơn. Chi phí cho sơn lót chiếm khoảng 15-20% tổng chi phí vật tư sơn.
Bảng giá sơn đã bao gồm chi phí nhân công thi công chưa?
Bảng giá sơn nước do các đại lý cung cấp chỉ là giá vật tư. Chi phí nhân công thi công là một khoản riêng và cần được thỏa thuận trực tiếp với đội thợ hoặc nhà thầu xây dựng.
Làm thế nào để tính được lượng sơn cần thiết cho cả ngôi nhà?
Bạn cần tính tổng diện tích bề mặt cần sơn (tường, trần). Công thức đơn giản là:
(Chiều dài + Chiều rộng) x 2 x Chiều cao – Diện tích cửa.
Sau khi có tổng diện tích, bạn chia cho định mức phủ của sơn (ghi trên thùng) để ra số lít sơn cần thiết cho một lớp. Nhân con số này với số lớp sơn dự kiến (thường là 1 lót, 2 phủ) để ra tổng lượng sơn cần mua.
Mua sơn ở đại lý cấp 1 có được chiết khấu cao hơn không?
Đúng vậy. Đại lý cấp 1 nhập hàng trực tiếp từ nhà sản xuất với số lượng lớn nên luôn có chính sách giá và mức chiết khấu tốt nhất. Mua hàng tại đây không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Bảng giá sơn trên website có phải là giá cuối cùng không?
Bảng giá sơn trên website thường là giá niêm yết của hãng hoặc giá bán lẻ tham khảo. Giá cuối cùng bạn trả tại đại lý thường sẽ thấp hơn sau khi đã áp dụng mức chiết khấu. Hãy liên hệ trực tiếp với đại lý để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua hàng.
Sơn trong nhà và sơn ngoài trời có giá khác nhau nhiều không?
Có, sơn ngoại thất thường đắt hơn sơn nội thất từ 20-40% cho cùng một phân khúc vì có thêm các thành phần chống tia UV, chống thấm và chống rêu mốc.
Làm thế nào để phân biệt được sơn thật và sơn giả để tránh mất tiền oan?
Bạn nên mua sơn tại các đại lý phân phối chính hãng, kiểm tra tem chống hàng giả, mã QR trên thùng sơn và quan sát bao bì phải còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu cạy mở.
Có nên mua sơn giá rẻ không rõ nguồn gốc không?
Tuyệt đối không nên. Sơn giá rẻ không rõ nguồn gốc thường có chất lượng kém, chứa hóa chất độc hại, độ bền thấp, dễ bong tróc và phai màu, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tốn kém chi phí sửa chữa sau này.
Lời kết
Tóm lại, việc lập dự toán sơn nhà hiệu quả phụ thuộc vào sự am hiểu về bảng giá sơn nước, vật tư và nhân công. Bài viết đã cung cấp chi tiết giá từ 5 hãng sơn lớn cùng các phân tích chuyên sâu, giúp bạn chủ động lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách. Việc hiểu rõ bảng giá sơn nước 2025 không chỉ là nhìn vào con số, mà là cách chi tiêu thông minh. Hãy luôn chọn sơn chính hãng và thi công đúng quy trình để đảm bảo chất lượng bền vững cho ngôi nhà của bạn.
Xem thêm:
Liên hệ:
Địa chỉ: số 81, đường 52, khu đô thị Văn Minh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
Hotline: 0929558586
Email: xepoxyvn@gmail.com
Điện thoại: 0989659289
Website: xepoxy.vn













